Color Balance

  • Aquarius - 545
  • Atomic - 373
  • Bedrock - 959
  • Blossom - 484
  • Bone - 839
  • Chestnut - 878
  • Concrete - 949
  • Electric - 566
  • Filtered - 556
  • Flame - 565
  • Jungle - 656
  • Magnetic - 979
  • Mystic - 444
  • Nickel - 945
  • Nightshade - 575
  • Optic - 937
  • Punchy - 641
  • Roasted - 859
  • Sand - 847
  • Shadow - 989
  • Solar - 252
  • Sunlight - 141
  • Titanium - 969
  • Tropic - 655
Xóa

Mô tả

Bộ sưu tập thảm tấm Color Balance – Mohawk có xuất xứ từ Mỹ. Với chất lượng vượt trội, màu sắc đa dạng và đạt nhiều chứng chỉ xanh như CRI, CRI plus… Ngoài ra, bộ sản phẩm còn được làm từ Duracolor® Tricor Premium Nylon, nên rất an toàn cho sức khỏe người sử dụng. 

Color Balance thích hợp lắp đặt ở các khu vực nhà ở hoặc những nơi có mật độ di chuyển lớn như khách sạn, trường học, bệnh viện…

Specifications

Full Sustainability

Details

  • TUFTED PILE WEIGHT: 20 oz/yd2 (678 g/m2)
  • PRODUCT TYPE: Tile
  • CONSTRUCTION: Tufted
  • MIN SQ YARD: No Minimum
  • SURFACE TEXTURE: Textured Patterned Loop
  • GAUGE: 1/12 (47.00 rows per 10 cm)
  • DENSITY: 5,853
  • WEIGHT DENSITY: 117,073
  • STITCHES PER INCH: 10.8 (45.52 per 10 cm)
  • FINISHED PILE THICKNESS: 123″ (3.12 mm)
  • DYE METHOD: Solution Dyed
  • BACKING MATERIAL: EcoFlex NXT
  • FIBER TYPE: Duracolor® Tricor Premium Nylon
  • FIBER TECHNOLOGY: Duracolor® by Mohawk Group’s Stain Resistant System. Passes GSA requirements for permanent stain resistant carpet.
  • PATTERN REPEAT: Not Applicable
  • SMOKE DENSITY: ASTM E 662 Less than 450
  • FLAMMABILITY: ASTM E 648 Class 1 (Glue Down)
  • STATIC: AATCC-134 Under 3.5 KV
  • SIZE: 12″ x 36″ (.3048 m x .9144 m)
  • INSTALLATION METHOD: Monolithic, Half Lap, Brick Ashlar, Basket Weave, Plank Half Lap, Monolithic Stepping, Random, Herringbone
  • GSA STAIN RELEASE: Pass
  • STAIN RELEASE TECHNOLOGY: Permanent, Built into Fiber
  • FOOT TRAFFIC RECOMMENDATION TARR: Severe
  • SOIL RELEASE TECHNOLOGY: Sentry Soil Protection

Ratings

Features

Certificates

Thông tin bổ sung

Màu sắc

Aquarius – 545, Atomic – 373, Bedrock – 959, Blossom – 484, Bone – 839, Chestnut – 878, Concrete – 949, Electric – 566, Filtered – 556, Flame – 565, Jungle – 656, Magnetic – 979, Mystic – 444, Nickel – 945, Nightshade – 575, Optic – 937, Punchy – 641, Roasted – 859, Sand – 847, Shadow – 989, Solar – 252, Sunlight – 141, Titanium – 969, Tropic – 655

Arrangement

Phóng to

Nhóm màu sắc

Màu cam, Màu đen, Màu đỏ, Màu hồng, Màu kem, Màu nâu, Màu tím, Màu trắng, Màu vàng, Màu xám, Màu xanh dương, Màu xanh lá

Segment

APARTMENT, EDUCATION, HEALTHCARE, HOSPITALITY, Office, Public Space, RETAIL

Style

ALL LOOP PILES

Fibre

NYLON