Color Beat

  • CB 121
  • CB 142
  • CB 168
  • CB 252
  • CB 258
  • CB 352
  • CB 353
  • CB 354
  • CB 374
  • CB 384
  • CB 453
  • CB 483
  • CB 529
  • CB 545
  • CB 546
  • CB 555
  • CB 559
  • CB 566
  • CB 595
  • CB 641
  • CB 646
  • CB 655
  • CB 676
  • CB 757
  • CB 841
  • CB 862
  • CB 863
  • CB 883
  • CB 886
  • CB 889
  • CB 917
  • CB 933
  • CB 964
  • CB 976
  • CB 996
Xóa

Mô tả

Thảm tấm Color Beat tô vẽ cuộc sống muôn màu. Sản phẩm được sáng tạo bởi Mohawk – Tập đoàn cung cấp vật liệu hoàn thiện sàn lớn và uy tín nhất thế giới. 

Bộ sưu tập gồm 35 màu đủ loại (xanh, đỏ, tím, vàng…), phù hợp với nhiều phong cách thiết kế. 

Một số ưu điểm của thảm tấm Color Beat:

– Được dệt từ sợi Duracolor® Tricor Premium Nylon, giúp thảm bền, kháng bẩn và chống khuẩn vượt trội.

– Thảm trải sàn được làm từ 56% nguyên liệu tái chế. Góp phần bảo vệ môi trường và an toàn cho sức khỏe người dùng.

– Các chứng nhận đạt được: CRI Green Label Plus GLP1171, Declared Red List Free…

– Sản phẩm hích hợp lắp đặt ở nhiều khu vực nhà ở hoặc thương mại. Ví dụ: văn phòng, khách sạn, trường học, bệnh viện…

Full Sustainability

Specifications

Details

  • Tufted Pile Weight: 22.0 oz. per sq. yd. (746 g/m2)
  • Product Type: Tile
  • Construction: Tufted
  • Minimum Sq. Yd.: BORDERS AND INSETS ONLY
  • Surface Texture: Textured Solid Loop
  • Gauge: 1/10 (39.37 rows per 10 cm)
  • Density: 9,103
  • Weight Density: 200,275
  • Stitches Per Inch: 13.2 (51.97 per 10 cm)
  • Finished Pile Thickness: .087″ (2.21 mm)
  • Dye Method: Solution Dyed
  • Backing Material: EcoFlex NXT
  • Fiber Type: Duracolor® Tricor Premium Nylon
  • Fiber Technology: Duracolor® by Mohawk Group’s Stain Resistant System. Passes GSA requirements for permanent stain resistant carpet.
  • Pattern Repeat: Not Applicable
  • Size: 24″ x 24″ (60.96 cm x 60.96 cm)
  • Installation Method: Borders And Insets Only
  • GSA Stain Release Rating: Pass
  • Stain Release Technology: Permanent, Built into Fiber
  • Soil Release Technology: Sentry Soil Protection
  • Foot Traffic Recommendation TARR: Severe

Ratings

Features

Certificates

Thông tin bổ sung

Fibre

NYLON

Nhóm màu sắc

Màu cam, Màu đen, Màu đỏ, Màu hồng, Màu kem, Màu nâu, Màu tím, Màu trắng, Màu vàng, Màu xám, Màu xanh dương, Màu xanh lá

Segment

APARTMENT, EDUCATION, HEALTHCARE, HOSPITALITY, Office, Public Space, RETAIL

Style

MULTI LEVEL LOOP

Màu sắc

CB 121, CB 142, CB 168, CB 252, CB 258, CB 352, CB 353, CB 354, CB 374, CB 384, CB 453, CB 483, CB 529, CB 545, CB 546, CB 555, CB 559, CB 566, CB 595, CB 641, CB 646, CB 655, CB 676, CB 757, CB 841, CB 862, CB 863, CB 883, CB 886, CB 889, CB 917, CB 933, CB 964, CB 976, CB 996