Shared Path

  • Cadet - 569
  • Charcoal - 989
  • Ecru - 958
  • Fallow - 853
  • Platinum - 924
  • Slate - 959
  • Ảnh minh họa 3D
  • Phóng to
Xóa

Mô tả

Bộ sưu tập thảm viên Shared Path là sự hài hòa về màu sắc của các gam màu, rất phù hợp cho các không gian văn phòng, hành lang, phòng hội nghị…

Thảm Shared Path được cấu thành từ sợi Colorstrand® SD Nylon, đế EcoFlex NXT nên rất thân thiện và bền đẹp. Đặc biệt, sản phẩm được dệt theo kiểu vòng lập (loop pile), nên có độ đàn hồi cao, chịu lực và kháng bẩn. Ngoài ra, thảm còn trang bị các lớp bảo vệ như kháng khuẩn, chống ẩm mốc, chống cháy… 

Bộ sưu tập được sản xuất từ 61% nguyên liệu tái chế (cùng ngành và khác ngành). Đặc biệt, khả năng tái chế sau sử dụng lên đến 100%. Shared Path – Mohawk đạt các chứng nhận GreenRate Level A, LCARate Silver Plus, CRI Green Label Plus GLP1171, UL – Recycled Content – EcoFlex NXT Gold….

Một số thông tin khác của bộ sưu tập thảm viên Shared Path:

– Bảo hành: 10 năm

– Ít tác động tới môi trường

– Không sử dụng nước trong quá trình sản xuất

Specifications

Full Sustainability

Details

  • TUFTED PILE WEIGHT: 17 oz/yd2 (576 g/m2)
  • PRODUCT TYPE: Tile
  • CONSTRUCTION: Tufted
  • MIN SQ YARD: No Minimum
  • SURFACE TEXTURE: Textured Patterned Multi-Colored Loop
  • GAUGE: 1/12 (47.00 rows per 10 cm)
  • DENSITY: 8,383
  • WEIGHT DENSITY: 142,520
  • STITCHES PER INCH: 12.0 (47.24 per 10 cm)
  • FINISHED PILE THICKNESS: .085″ (2.15 mm)
  • DYE METHOD: Solution Dyed
  • BACKING MATERIAL: EcoFlex NXT
  • FIBER TYPE: Colorstrand® SD Nylon
  • PATTERN REPEAT: Not Applicable
  • SMOKE DENSITY: ASTM E 662 Less than 450
  • FLAMMABILITY: ASTM E 648 Class 1 (Glue Down)
  • STATIC: AATCC-134 Under 3.5 KV
  • SIZE: 12″ x 36″ (.3048 m x .9144 m)
  • INSTALLATION METHOD: Monolithic, Half Lap, Brick Ashlar, Basket Weave, Plank Half Lap, Monolithic Stepping, Random, Herringbone
  • STAIN RELEASE TECHNOLOGY: Sentry Plus Stain Protection
  • FOOT TRAFFIC RECOMMENDATION TARR: Severe
  • SOIL RELEASE TECHNOLOGY: Sentry Soil Protection

Ratings

Features

Certificates

Thông tin bổ sung

Màu sắc

Cadet – 569, Charcoal – 989, Ecru – 958, Fallow – 853, Platinum – 924, Slate – 959

Fibre

NYLON

Nhóm màu sắc

Màu đen, Màu nâu, Màu trắng, Màu xám, Màu xanh dương

Segment

APARTMENT, EDUCATION, HEALTHCARE, HOSPITALITY, Office, Public Space, RETAIL

Arrangement

Ảnh minh họa 3D, Phóng to